Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay Số và Trực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 27/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,4 1,7 1,2,3,8
1 1,2 1
2 2,6 2,4,8 6
3 9,9 2,8,9
4 1 3 0,3,5,8
5 1,5,7,8 0 5,9
6 2 9 9
7 3 0,5
8 5,8 2,9 1
9 1,1,2,5,7 5,7 7

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 20/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,4 0,5,8
1 2,8 0,2,7,9 3,5
2 3,8 0,0,2
3 9 1,7,8,9 3,8,9
4 0,1,3,8,8 9 2,2
5 1,6 1 1,6
6 7 0,8 9,9
7 8 8,9 1,2
8 1,8 0
9 2,2

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
9664
0178
1792
G5
3812
5626
7086
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
G3
52074
54167
49781
45241
53637
27771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2 1,6,9
1 2,4,9 1,7 6,9
2 5,6 3,4
3 1,9 4,9 0,6,7
4 7 1 5
5 0,4
6 3,7 9 3,4,5
7 4 8 1,8,8
8 2 1,3,6 1,6
9 0,0,2,3,5,6,6 3 2,3

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8
78
86
47
G7
957
397
543
G6
4127
5583
3343
5457
7068
2080
6327
8299
4305
G5
4962
4994
2592
G4
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
26392
64600
11123
18893
11398
91468
26996
G3
62755
84191
57849
73886
29968
54234
G2
63295
99174
22668
G1
89402
22507
85203
ĐB
916386
620936
717317
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 2 5,7 0,3,5
1 3 7
2 7,8 1 3,7
3 3 6 4
4 3,9 9,9 3,7
5 5,7 7
6 0,2 5,8 8,8,8
7 8 3,4
8 3,6,7 0,2,6,6
9 1,2,5,5 4,7 2,2,3,6,8,9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/08/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8
08
24
39
G7
086
063
273
G6
8561
2557
1297
6067
7978
7218
3463
4702
1616
G5
7320
5216
8944
G4
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
33200
20995
25491
93002
87153
55572
G2
08649
36080
61970
G1
18872
64832
54248
ĐB
867313
574100
036995
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 0,8 0,2 2
1 3 6,7,8 0,4,6
2 0 3,4 0,5
3 6,8 2 9
4 9 4,8
5 5,5,7 4,9 3
6 1,4 3,7 3,3,7
7 2,3 8,9,9 0,2,3
8 6,9 0,4
9 5,7 1 3,5

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/08/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8
68
79
29
G7
644
772
971
G6
7017
0487
7867
7942
8163
6039
2641
8506
7806
G5
8922
3650
6833
G4
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
G3
79072
01699
70794
03891
15971
92282
G2
51649
56719
87173
G1
36170
34133
08518
ĐB
755884
050049
753874
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 1 3 6,6
1 7,8 3,9 5,8
2 2 3 4,9,9
3 6 3,9 2,3
4 1,2,4,9 0,2,9 1
5 1 0
6 7,8 2,3,5,8
7 0,1,2 2,9 1,1,3,4
8 4,7 0,2,7
9 9 1,4 3

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/08/2026

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8
00
86
96
G7
791
973
106
G6
9560
5733
6137
5108
9119
2854
4596
0723
3482
G5
4405
8888
9945
G4
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
G3
68303
73312
44080
31645
74856
78473
G2
61800
48343
84898
G1
12135
02314
83943
ĐB
128077
685303
023464
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 0,0,3,5 1,3,8 6,8
1 2,2 4,6,9
2 2,4 3,4
3 3,5,7 1,6
4 3,5,9 3,5
5 1,6 4 6
6 0 4
7 7 3,7 3
8 0,6,8 2,3,5,7,8
9 1,6,8 8 1,6,6,8

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 01/10/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
93: 15 lần 55: 14 lần 82: 13 lần 92: 13 lần 71: 13 lần
28: 12 lần 56: 12 lần 54: 12 lần 97: 12 lần 47: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
37: 2 lần 62: 2 lần 61: 2 lần 21: 2 lần 14: 3 lần
50: 3 lần 30: 3 lần 84: 3 lần 29: 3 lần 60: 3 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
1: 18 ngày 5: 6 ngày 4_3: 4 ngày 6_1: 4 ngày 4_7: 3 ngày
4_2: 3 ngày 3_2: 3 ngày 4_1: 2 ngày ĐB: 2 ngày 7: 2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
61: 30 ngày 84: 26 ngày 46: 24 ngày 62: 21 ngày 49: 20 ngày
58: 18 ngày 21: 17 ngày 79: 16 ngày 89: 16 ngày 91: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 76 lần 1: 60 lần 2: 68 lần 3: 59 lần 4: 73 lần
5: 81 lần 6: 55 lần 7: 81 lần 8: 77 lần 9: 90 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 59 lần 1: 72 lần 2: 71 lần 3: 80 lần 4: 72 lần
5: 80 lần 6: 74 lần 7: 64 lần 8: 82 lần 9: 65 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 01/10/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
22: 17 lần 49: 14 lần 02: 13 lần 55: 12 lần 38: 11 lần
14: 11 lần 31: 11 lần 80: 11 lần 97: 11 lần 40: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
09: 2 lần 15: 2 lần 37: 2 lần 87: 3 lần 66: 3 lần
72: 3 lần 75: 3 lần 83: 3 lần 06: 3 lần 03: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
1: 16 ngày 4_3: 13 ngày 8: 13 ngày 2: 12 ngày 5: 10 ngày
4_4: 10 ngày 4_1: 9 ngày 4_7: 5 ngày ĐB: 5 ngày 6_3: 5 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
06: 34 ngày 09: 32 ngày 34: 20 ngày 83: 18 ngày 20: 17 ngày
66: 16 ngày 52: 16 ngày 87: 15 ngày 69: 12 ngày 64: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 55 lần 1: 65 lần 2: 83 lần 3: 71 lần 4: 76 lần
5: 86 lần 6: 70 lần 7: 62 lần 8: 69 lần 9: 83 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 72 lần 1: 71 lần 2: 90 lần 3: 63 lần 4: 73 lần
5: 66 lần 6: 62 lần 7: 67 lần 8: 79 lần 9: 77 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 01/10/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
39: 13 lần 09: 12 lần 89: 12 lần 95: 12 lần 55: 11 lần
60: 11 lần 65: 11 lần 72: 11 lần 78: 11 lần 80: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
13: 2 lần 15: 3 lần 34: 3 lần 63: 4 lần 81: 4 lần
56: 4 lần 66: 4 lần 02: 4 lần 94: 4 lần 25: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_4: 19 ngày 4_7: 18 ngày 6_3: 13 ngày 1: 11 ngày 6_1: 7 ngày
5: 7 ngày 3_1: 4 ngày 4_5: 4 ngày 3_2: 3 ngày 4_1: 3 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
63: 36 ngày 30: 24 ngày 04: 22 ngày 47: 19 ngày 94: 19 ngày
40: 16 ngày 23: 15 ngày 52: 15 ngày 46: 14 ngày 15: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 79 lần 1: 61 lần 2: 59 lần 3: 67 lần 4: 73 lần
5: 73 lần 6: 74 lần 7: 78 lần 8: 78 lần 9: 78 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 84 lần 1: 77 lần 2: 66 lần 3: 64 lần 4: 67 lần
5: 73 lần 6: 64 lần 7: 74 lần 8: 69 lần 9: 82 lần